sân sau

sân sau

Gia đình tôi thường ăn sáng ở sân sau vào những ngày cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng sân nằmphía sau của một ngôi nhà, công trình: Chỉ khu vực đất trống, thường diện tích nhỏ, nằmmặt sau của một căn nhà, biệt thự hoặc một tòa nhà nào đó.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực) Nơi diễn ra các hoạt động, giao dịch kín đáo, thiếu minh bạch: Dùng để ám chỉ một không gian, lĩnh vực hoặc mối quan hệ riêng tư, nơi các quyết định hoặc hành động có thể xảy ra không công khai, tránh sự giám sát của công chúng hoặc pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Gia đình tôi thường ăn sángsân sau vào những ngày cuối tuần. (Khoảng sân phía sau nhà)
    • Mẹ tôi trồng rất nhiều rau thơm trong khu vực sân sau. (Khu vườn nhỏ phía sau nhà)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Vụ việc được thỏa thuận xong xuôisân sau chứ không phải tại các cuộc họp chính thức. (Nơi các thỏa thuận kín đáo diễn ra)
    • Công ty đó bị điều tra nhiều giao dịch qua sân sau. (Các giao dịch không minh bạch, không chính thức)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện sân sau": chỉ những câu chuyện, vấn đề riêng tư, nội bộ hoặc những âm mưu, thủ đoạn được thực hiện một cách kín đáo.

    • Đừng quan tâm đến mấy chuyện sân sau của họ. (Những chuyện riêng tư, mờ ám của họ)
  • "Thỏa thuận sân sau": một thỏa thuận được đạt được một cách mật, không công khai, thường với mục đích trục lợi.

    • Hai bên đã một thỏa thuận sân sau trước khi hợp đồng chính thức. (Thỏa thuận ngầm, mật)
Biến thể từ gần giống
  • Sân trước (danh từ): khoảng sân nằmmặt tiền, phía trước của một ngôi nhà, thường mang tính chất trang trọng, đón khách hơn so với sân sau.
  • Vườn sau (danh từ): thường dùng để chỉ khu vực trồng cây, rau cụ thểphía sau nhà, có thể một phần của "sân sau".
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Vườn sau, khoảnh sân sau.
  • (Nghĩa bóng): Hậu trường, chỗ kín (chỉ nơi diễn ra các hoạt động không công khai).
Các cụm từ liên quan
  • Làm việc qua sân sau: hành động đạt được mục đích bằng các thủ đoạn, quan hệ riêng tư thiếu minh bạch, không theo con đường chính thức.
    • Anh ta được thăng chức nhờ làm việc qua sân sau. (Nhờ các mối quan hệ thủ thuật riêng tư, không minh bạch)
Thành ngữ liên quan
  • "Cửa trước đóng, cửa sau mở": thành ngữ ám chỉ việc chính thức thì từ chối, nhưng ngầm đồng ý hoặc tạo điều kiện thông qua các kênh riêng, tương tự như cách hoạt động "sân sau".
    • Dự án đó cứ như kiểu "cửa trước đóng, cửa sau mở". (Công khai thì khó, nhưng ngầm thì dễ dàng)